TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥兰群岛

Àolán Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧蘭群島

Âm Hán Việt ÁO LAN QUẦN ĐẢO

奥兰群岛 nghĩa là phần lan.

Nghĩa của 奥兰群岛

Àolán Qúndǎo

ÁO LAN QUẦN ĐẢOphồn thể 奧蘭群島tên riêng
  1. Quần đảo Åland, Phần Lan

Câu hỏi thường gặp

奥兰群岛 nghĩa là gì?

奥兰群岛 (àolán qúndǎo) nghĩa là phần lan.

奥兰群岛 đọc thế nào?

奥兰群岛 đọc là Àolán Qúndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥兰群岛 là gì?

Âm Hán Việt của 奥兰群岛 là "áo lan quần đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.