TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥国

Àoguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧國

Âm Hán Việt ÁO QUỐC

奥国 nghĩa là Áo.

Nghĩa của 奥国

Àoguó

ÁO QUỐCTên riêngphồn thể 奧國tên riêng
  1. Áo

Câu hỏi thường gặp

奥国 nghĩa là gì?

奥国 (àoguó) nghĩa là Áo.

奥国 đọc thế nào?

奥国 đọc là Àoguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥国 là gì?

Âm Hán Việt của 奥国 là "áo quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.