TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奥塞梯

Àosètī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奧塞梯

Âm Hán Việt ÁO TẮC THÊ

奥塞梯 nghĩa là Ossetia (một nước cộng hoà vùng Caucasus).

Nghĩa của 奥塞梯

Àosètī

ÁO TẮC THÊTên riêngphồn thể 奧塞梯tên riêng
  1. Ossetia (một nước cộng hoà vùng Caucasus)

Câu hỏi thường gặp

奥塞梯 nghĩa là gì?

奥塞梯 (àosètī) nghĩa là Ossetia (một nước cộng hoà vùng Caucasus).

奥塞梯 đọc thế nào?

奥塞梯 đọc là Àosètī (pinyin).

Âm Hán Việt của 奥塞梯 là gì?

Âm Hán Việt của 奥塞梯 là "áo tắc thê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.