TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女双

nǚshuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 女雙

Âm Hán Việt NỮ SONG

女双 nghĩa là đôi nữ.

Nghĩa của 女双

nǚshuāng

NỮ SONGDanh từphồn thể 女雙
  1. Đôi nữ (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

女双 nghĩa là gì?

女双 (nǚshuāng) nghĩa là đôi nữ.

女双 đọc thế nào?

女双 đọc là nǚshuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 女双 là gì?

Âm Hán Việt của 女双 là "nữ song".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.