TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

女同胞

nǚtóngbāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỮ ĐỒNG BÀO

女同胞 nghĩa là phụ nữ, nữ.

Nghĩa của 女同胞

nǚtóngbāo

NỮ ĐỒNG BÀO
  1. Phụ nữ
  2. Nữ
  3. Đồng bào nữ

Câu hỏi thường gặp

女同胞 nghĩa là gì?

女同胞 (nǚtóngbāo) nghĩa là phụ nữ, nữ.

女同胞 đọc thế nào?

女同胞 đọc là nǚtóngbāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 女同胞 là gì?

Âm Hán Việt của 女同胞 là "nữ đồng bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.