女性
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
女性 nghĩa là phụ nữ, giới tính nữ.
Nghĩa của 女性
nǚxìng
NỮ TÍNH- Phụ nữ
- 月經期 女性phụ nữ có kinh nguyệt
- Giới tính nữ
- Giống cái, nữ giới
- 女性 衛生 用品sản phẩm vệ sinh phụ nữ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 女性
Trái nghĩa
Từ ghép có 女性
Câu hỏi thường gặp
女性 nghĩa là gì?
女性 (nǚxìng) nghĩa là phụ nữ, giới tính nữ.
女性 đọc thế nào?
女性 đọc là nǚxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 女性 là gì?
Âm Hán Việt của 女性 là "nữ tính".