男性
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
男性 nghĩa là giới tính nam, nam giới.
Nghĩa của 男性
nánxìng
NAM TÍNHDanh từ- Giới tính nam
- Nam giới
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 男性
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 男性
Câu hỏi thường gặp
男性 nghĩa là gì?
男性 (nánxìng) nghĩa là giới tính nam, nam giới.
男性 đọc thế nào?
男性 đọc là nánxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 男性 là gì?
Âm Hán Việt của 男性 là "nam tính".