TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奴隶

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
núlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奴隸

Âm Hán Việt NÔ LỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nô lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

奴隶 nghĩa là nô lệ.

Nghĩa của 奴隶

núlì

NÔ LỆDanh từphồn thể 奴隸
  1. Nô lệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奴隶

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 奴隶

Câu hỏi thường gặp

奴隶 nghĩa là gì?

奴隶 (núlì) nghĩa là nô lệ.

奴隶 đọc thế nào?

奴隶 đọc là núlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 奴隶 là gì?

Âm Hán Việt của 奴隶 là "nô lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.