主人
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
主人 nghĩa là chủ, chủ nhà.
Nghĩa của 主人
zhǔrén
CHỦ NHÂNDanh từ- Chủ
- Chủ nhà
- Người chủ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主人
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 主人
Thành ngữ có 主人
- 名从主人 — Gọi sự vật theo cách mà chủ nhân của nó dùng
Câu ví dụ với 主人
- 主人听到那句话,不由得哈哈大笑起来。 Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.Tatoeba #3709320
- 他把自己当成了这里的主人。 Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1876023
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
主人 nghĩa là gì?
主人 (zhǔrén) nghĩa là chủ, chủ nhà.
主人 đọc thế nào?
主人 đọc là zhǔrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 主人 là gì?
Âm Hán Việt của 主人 là "chủ nhân".