TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

主人

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhǔrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ NHÂN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

主人 nghĩa là chủ, chủ nhà.

Nghĩa của 主人

zhǔrén

CHỦ NHÂNDanh từ
  1. Chủ
  2. Chủ nhà
  3. Người chủ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主人

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 主人

Thành ngữ có 主人

  • 名从主人 — Gọi sự vật theo cách mà chủ nhân của nó dùng

Câu ví dụ với 主人

  • 主人听到那句话,不由得哈哈大笑起来。 Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.Tatoeba #3709320
  • 他把自己当成了这里的主人。 Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1876023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

主人 nghĩa là gì?

主人 (zhǔrén) nghĩa là chủ, chủ nhà.

主人 đọc thế nào?

主人 đọc là zhǔrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 主人 là gì?

Âm Hán Việt của 主人 là "chủ nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.