她们
HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 她們
她们 nghĩa là họ, các cô ấy.
Nghĩa của 她们
tāmen
THA MÔNĐại từphồn thể 她們- Họ; các cô ấy (nữ)
Câu ví dụ với 她们
- 她们撒了谎。 Họ đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10579616
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
她们 nghĩa là gì?
她们 (tāmen) nghĩa là họ, các cô ấy.
她们 đọc thế nào?
她们 đọc là tāmen (pinyin).
Âm Hán Việt của 她们 là gì?
Âm Hán Việt của 她们 là "tha môn".