TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

她们

HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tāmen giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 她們

Âm Hán Việt THA MÔN

她们 nghĩa là họ, các cô ấy.

Nghĩa của 她们

tāmen

THA MÔNĐại từphồn thể 她們
  1. Họ; các cô ấy (nữ)

Câu ví dụ với 她们

  • 她们撒了谎。 Họ đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10579616

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

她们 nghĩa là gì?

她们 (tāmen) nghĩa là họ, các cô ấy.

她们 đọc thế nào?

她们 đọc là tāmen (pinyin).

Âm Hán Việt của 她们 là gì?

Âm Hán Việt của 她们 là "tha môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.