好
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: hảo, hiếu, háo, dư, hấu
好 nghĩa là tốt, thích hợp, đúng.
Nghĩa của 好
hǎo
HẢO- Tốt
- 你是好人Bạn là người tốt.
- 你好吗?Bạn khỏe không?
- 你好Chào bạn.
- Thích hợp; đúng
- trước động từ Dễ
- trước động từ Tốt để
- trước tính từ để nhấn mạnh Rất
- Bổ ngữ động từ chỉ sự hoàn thành
- hai người Thân thiết; có quan hệ gần gũi
- sau đại từ nhân xưng Xin chào
hào
HIẾU- Thích; có khuynh hướng; dễ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 好
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 好
Thành ngữ có 好
- 好容易 — Rất khó khăn
- 恰到好处 — Vừa hoàn hảo
- 不怀好意 — Có ý đồ xấu
- 不知好歹 — Không phân biệt được tốt xấu
- 完好无损 — Trong tình trạng tốt
- 投其所好 — Chiều theo sở thích của ai
- 拿手好戏 — Vai diễn mà diễn viên diễn hay nhất
- 好好先生 — Ông lúc nào cũng đồng ý
- 游手好闲 — Ăn không ngồi rồi
- 不识好歹 — Không phân biệt được tốt xấu
- 好大喜功 — Thích làm việc hoành tráng
- 洁身自好 — Sống sạch và lương thiện (thành ngữ); tránh điều phi đạo đức
- 乐善好施 — Nhân hậu và hay làm từ thiện
- 争强好胜 — Cạnh tranh
- 好景不长 — Việc tốt không kéo dài mãi mãi
- 好高骛远 — Quá sức mình không đảm đương nổi
- 好说歹说 — Cố gắng hết sức thuyết phục ai đó; lý lẽ với ai đó mọi cách có thể
- 好整以暇 — Bình tĩnh và ung dung giữa lúc hỗn loạn hoặc bận rộn
- 好色之徒 — Kẻ dâm đãng
- 见好就收 — Dừng lại khi đang thuận lợi; biết khi nào nên dừng
Câu ví dụ với 好
- 她每天跑步,身体很好。 Cô ấy chạy bộ mỗi ngày, sức khoẻ rất tốt.Tatoeba #10501229
- 我不知道应该说什么才好。 Tôi hết lời để nói.Tatoeba #11
- 他状态真的很好。 Anh ta có một cơ thể thật đẹp.Tatoeba #346668
- 汤尼英语说得和你一样好。 Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.Tatoeba #810038
- 那是一个好意见。 Đấy là một ý kiến hay.Tatoeba #3526208
- 药吃多了,对身体不见得好。 Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.Tatoeba #3709344
- 我的电脑好诡异。 Máy tính của tôi khá dị.Tatoeba #6197258
- 这篇文章很好。 Bài văn này rất hay.Tatoeba #3537962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
好 nghĩa là gì?
好 (hǎo, hào) nghĩa là tốt, thích hợp, đúng.
好 đọc thế nào?
好 đọc là hǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 好 là gì?
Âm Hán Việt của 好 là "hảo, hiếu".