TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

她玛

Tāmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 她瑪

Âm Hán Việt THA MÃ

她玛 nghĩa là Tamir (mẹ của Pe-rết và Dê-ra).

Nghĩa của 她玛

Tāmǎ

THA MÃphồn thể 她瑪tên riêng
  1. Tamir (mẹ của Pe-rết và Dê-ra)

Câu hỏi thường gặp

她玛 nghĩa là gì?

她玛 (tāmǎ) nghĩa là Tamir (mẹ của Pe-rết và Dê-ra).

她玛 đọc thế nào?

她玛 đọc là Tāmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 她玛 là gì?

Âm Hán Việt của 她玛 là "tha mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.