她经济 nghĩa là "nền kinh tế nữ giới" phản ánh đóng góp kinh tế của phụ nữ.
Nghĩa của 她经济
tājīngjì
THA KINH TẾphồn thể 她經濟
"nền kinh tế nữ giới" phản ánh đóng góp kinh tế của phụ nữ
Nghĩa uyển chuyển cho nền kinh tế dựa trên mại dâm
Câu hỏi thường gặp
她经济 nghĩa là gì?
她经济 (tājīngjì) nghĩa là "nền kinh tế nữ giới" phản ánh đóng góp kinh tế của phụ nữ.
她经济 đọc thế nào?
她经济 đọc là tājīngjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 她经济 là gì?
Âm Hán Việt của 她经济 là "tha kinh tế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.