TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好不好

hǎobuhǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢO BẤT HẢO

好不好 nghĩa là được không, ok.

Nghĩa của 好不好

hǎobuhǎo

HẢO BẤT HẢOCụm từ, Thán từ
  1. thông tục Được không?
  2. OK?

Câu hỏi thường gặp

好不好 nghĩa là gì?

好不好 (hǎobuhǎo) nghĩa là được không, ok.

好不好 đọc thế nào?

好不好 đọc là hǎobuhǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 好不好 là gì?

Âm Hán Việt của 好不好 là "hảo bất hảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.