TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好哇

hǎowā giọng máy của trình duyệt

好哇 nghĩa là hoan hô.

Nghĩa của 好哇

hǎowā

Thán từ
  1. Hoan hô!
  2. Hurra!
  3. Yippee!

Câu hỏi thường gặp

好哇 nghĩa là gì?

好哇 (hǎowā) nghĩa là hoan hô.

好哇 đọc thế nào?

好哇 đọc là hǎowā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.