好处
Phồn thể: 好處
好处 nghĩa là lợi ích, ưu điểm, lợi nhuận.
Nghĩa của 好处
hǎochu
HẢO XỨphồn thể 好處- Lợi ích; ưu điểm; công dụng
- Lợi nhuận; lợi ích
- Cũng đọc là hǎochù
hǎochǔ
HẢO XỬTính từphồn thể 好處- Dễ hòa hợp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 好处
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 好处
- 恰到好处 — Vừa hoàn hảo
Câu ví dụ với 好处
- 这药对你有好处。 Thuốc này sẽ làm bạn dễ chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
好处 nghĩa là gì?
好处 (hǎochu, hǎochǔ) nghĩa là lợi ích, ưu điểm, lợi nhuận.
好处 đọc thế nào?
好处 đọc là hǎochu (pinyin).
Âm Hán Việt của 好处 là gì?
Âm Hán Việt của 好处 là "hảo xứ".