好奇
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiếu kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
好奇 nghĩa là tò mò, hiếu kỳ.
Nghĩa của 好奇
hàoqí
HIẾU KỲTính từ- Tò mò
- Hiếu kỳ
- Sự tò mò
- Tính hiếu kỳ
Từ ghép có 好奇
Thành ngữ có 好奇
- 好奇尚异 — Có sở thích với điều kỳ lạ
Câu ví dụ với 好奇
- 他对什么都感好奇。 Anh ấy tò mò về mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401025
- "山洞裡发生了什么事?" 我很好奇。"我不知道。" "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #779000
- “洞里发生了什么?我很好奇。”“我一点也不知道。” "Dòng lǐ fāshēng le shénme? wǒ hěn hàoqí." "wǒ yīdiǎn yě bù zhīdào.""Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334484
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
好奇 nghĩa là gì?
好奇 (hàoqí) nghĩa là tò mò, hiếu kỳ.
好奇 đọc thế nào?
好奇 đọc là hàoqí (pinyin).
Âm Hán Việt của 好奇 là gì?
Âm Hán Việt của 好奇 là "hiếu kỳ".