TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好好

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hǎohǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢO HẢO

好好 nghĩa là tốt, cẩn thận.

Nghĩa của 好好

hǎohǎo

HẢO HẢOPhó từ, Tính từ, Cụm từ
  1. Tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực

Từ ghép có 好好

Thành ngữ có 好好

Câu ví dụ với 好好

  • 我们应该同事好好合作,不要老师给人家出难题。 Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.Tatoeba #3709289
  • 事情不那么简单,你要用脑子好好想想,不能盲目地随大流。 Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.Tatoeba #3709235
  • 如果人类不好好保护大自然,大自然说不定会反过来把人类毁灭。 Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.Tatoeba #1269939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

好好 nghĩa là gì?

好好 (hǎohǎo) nghĩa là tốt, cẩn thận.

好好 đọc thế nào?

好好 đọc là hǎohǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 好好 là gì?

Âm Hán Việt của 好好 là "hảo hảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.