如下
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
如下 nghĩa là Như sau.
Nghĩa của 如下
rúxià
NHƯ HẠĐộng từ- Như sau
Câu hỏi thường gặp
如下 nghĩa là gì?
如下 (rúxià) nghĩa là Như sau.
如下 đọc thế nào?
如下 đọc là rúxià (pinyin).
Âm Hán Việt của 如下 là gì?
Âm Hán Việt của 如下 là "như hạ".