TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

如下

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rúxià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHƯ HẠ

如下 nghĩa là Như sau.

Nghĩa của 如下

rúxià

NHƯ HẠĐộng từ
  1. Như sau

Câu hỏi thường gặp

如下 nghĩa là gì?

如下 (rúxià) nghĩa là Như sau.

如下 đọc thế nào?

如下 đọc là rúxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 如下 là gì?

Âm Hán Việt của 如下 là "như hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.