TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

如一

rúyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHƯ NHẤT

如一 nghĩa là nhất quán, giống nhau.

Nghĩa của 如一

rúyī

NHƯ NHẤTĐộng từ
  1. Nhất quán
  2. Giống nhau
  3. Không thay đổi

Thành ngữ có 如一

  • 始终如一 — Trước sau như một
  • 表里如一 — Bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ); nói sao làm vậy
  • 心口如一 — Lòng dạ và lời nói như một (thành ngữ); nói điều bạn nghĩ
  • 亲如一家 — Quan hệ gần gũi như người một nhà

Câu hỏi thường gặp

如一 nghĩa là gì?

如一 (rúyī) nghĩa là nhất quán, giống nhau.

如一 đọc thế nào?

如一 đọc là rúyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 如一 là gì?

Âm Hán Việt của 如一 là "như nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.