TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

如何

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rúhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHƯ HÀ

如何 nghĩa là cách gì, cái gì.

Nghĩa của 如何

rúhé

NHƯ HÀPhó từ
  1. Cách gì
  2. Cái gì
  3. Như thế nào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 如何

Đồng nghĩa

Từ ghép có 如何

Câu ví dụ với 如何

  • 你知道如何打开这个箱子吗? Nǐ zhīdào rúhé dǎkāi zhège xiāngzi ma?Bạn có biết cách mở cái hộp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872376
  • 海龙公式说明了三角形的面积如何表示为其边长的函数。 Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13835770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

如何 nghĩa là gì?

如何 (rúhé) nghĩa là cách gì, cái gì.

如何 đọc thế nào?

如何 đọc là rúhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 如何 là gì?

Âm Hán Việt của 如何 là "như hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.