TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妇女主任

fùnǚzhǔrèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 婦女主任

妇女主任 nghĩa là Giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ.

Nghĩa của 妇女主任

fùnǚzhǔrèn

phồn thể 婦女主任
  1. Giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ

Câu hỏi thường gặp

妇女主任 nghĩa là gì?

妇女主任 (fùnǚzhǔrèn) nghĩa là Giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ.

妇女主任 đọc thế nào?

妇女主任 đọc là fùnǚzhǔrèn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.