TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妇女

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fùnǚ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 婦女

Âm Hán Việt PHỤ NỮ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phụ nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

妇女 nghĩa là phụ nữ.

Nghĩa của 妇女

fùnǚ

PHỤ NỮDanh từphồn thể 婦女
  1. Phụ nữ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妇女

Đồng nghĩa

Từ ghép có 妇女

Câu hỏi thường gặp

妇女 nghĩa là gì?

妇女 (fùnǚ) nghĩa là phụ nữ.

妇女 đọc thế nào?

妇女 đọc là fùnǚ (pinyin).

Âm Hán Việt của 妇女 là gì?

Âm Hán Việt của 妇女 là "phụ nữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.