妈妈桑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 媽媽桑
妈妈桑 nghĩa là Mama-san, người phụ nữ trung niên quản lý nhà thổ, quán bar, v.v. (từ mượn từ tiếng Nhật); má mì.
Nghĩa của 妈妈桑
māmasāng
MA MA TANGphồn thể 媽媽桑- Mama-san, người phụ nữ trung niên quản lý nhà thổ, quán bar, v.v. (từ mượn từ tiếng Nhật); má mì
Câu hỏi thường gặp
妈妈桑 nghĩa là gì?
妈妈桑 (māmasāng) nghĩa là Mama-san, người phụ nữ trung niên quản lý nhà thổ, quán bar, v.v. (từ mượn từ tiếng Nhật); má mì.
妈妈桑 đọc thế nào?
妈妈桑 đọc là māmasāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 妈妈桑 là gì?
Âm Hán Việt của 妈妈桑 là "ma ma tang".