TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妈拉个巴子

mālāgebāzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 媽拉個巴子

Âm Hán Việt MA LẠP CÁ BA TỬ

妈拉个巴子 nghĩa là đụ, đồ khốn nạn.

Nghĩa của 妈拉个巴子

mālāgebāzi

MA LẠP CÁ BA TỬphồn thể 媽拉個巴子
  1. Đụ!
  2. Đồ khốn nạn!
  3. Đụ mẹ!

Câu hỏi thường gặp

妈拉个巴子 nghĩa là gì?

妈拉个巴子 (mālāgebāzi) nghĩa là đụ, đồ khốn nạn.

妈拉个巴子 đọc thế nào?

妈拉个巴子 đọc là mālāgebāzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 妈拉个巴子 là gì?

Âm Hán Việt của 妈拉个巴子 là "ma lạp cá ba tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.