妖物
giọng máy của trình duyệt
妖物 nghĩa là quái vật.
Nghĩa của 妖物
yāowù
YÊU VẬTDanh từ- Quái vật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妖物
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
妖物 nghĩa là gì?
妖物 (yāowù) nghĩa là quái vật.
妖物 đọc thế nào?
妖物 đọc là yāowù (pinyin).
Âm Hán Việt của 妖物 là gì?
Âm Hán Việt của 妖物 là "yêu vật".