TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妨碍球

fáng'àiqiú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 妨礙球

Âm Hán Việt PHƯƠNG NGẠI CẦU

妨碍球 nghĩa là cản trở.

Nghĩa của 妨碍球

fáng'àiqiú

PHƯƠNG NGẠI CẦUphồn thể 妨礙球
  1. Cản trở (golf)

Câu hỏi thường gặp

妨碍球 nghĩa là gì?

妨碍球 (fáng'àiqiú) nghĩa là cản trở.

妨碍球 đọc thế nào?

妨碍球 đọc là fáng'àiqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 妨碍球 là gì?

Âm Hán Việt của 妨碍球 là "phương ngại cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.