TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妨碍

fáng'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 妨礙

Âm Hán Việt PHƯƠNG NGẠI

妨碍 nghĩa là cản trở, gây cản trở.

Nghĩa của 妨碍

fáng'ài

PHƯƠNG NGẠIĐộng từ, Danh từphồn thể 妨礙
  1. Cản trở
  2. Gây cản trở

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妨碍

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 妨碍

  • 罢工妨碍了国家经济。 Bàgōng fáng'ài le guójiā jīngjì.Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819787

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

妨碍 nghĩa là gì?

妨碍 (fáng'ài) nghĩa là cản trở, gây cản trở.

妨碍 đọc thế nào?

妨碍 đọc là fáng'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 妨碍 là gì?

Âm Hán Việt của 妨碍 là "phương ngại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.