妨碍
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 妨礙
妨碍 nghĩa là cản trở, gây cản trở.
Nghĩa của 妨碍
fáng'ài
PHƯƠNG NGẠIĐộng từ, Danh từphồn thể 妨礙- Cản trở
- Gây cản trở
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妨碍
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 妨碍
- 罢工妨碍了国家经济。 Bàgōng fáng'ài le guójiā jīngjì.Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
妨碍 nghĩa là gì?
妨碍 (fáng'ài) nghĩa là cản trở, gây cản trở.
妨碍 đọc thế nào?
妨碍 đọc là fáng'ài (pinyin).
Âm Hán Việt của 妨碍 là gì?
Âm Hán Việt của 妨碍 là "phương ngại".