委任统治
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 委任統治
委任统治 nghĩa là ủy trị.
Nghĩa của 委任统治
wěirèntǒngzhì
phồn thể 委任統治- Ủy trị (quản lý lãnh thổ)
Câu hỏi thường gặp
委任统治 nghĩa là gì?
委任统治 (wěirèntǒngzhì) nghĩa là ủy trị.
委任统治 đọc thế nào?
委任统治 đọc là wěirèntǒngzhì (pinyin).