TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

委内瑞拉

Wěinèiruìlā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 委內瑞拉

Âm Hán Việt ỦY NỘI THỤY LẠP

委内瑞拉 nghĩa là Venezuela.

Nghĩa của 委内瑞拉

Wěinèiruìlā

ỦY NỘI THỤY LẠPTên riêngphồn thể 委內瑞拉tên riêng
  1. Venezuela

Câu hỏi thường gặp

委内瑞拉 nghĩa là gì?

委内瑞拉 (wěinèiruìlā) nghĩa là Venezuela.

委内瑞拉 đọc thế nào?

委内瑞拉 đọc là Wěinèiruìlā (pinyin).

Âm Hán Việt của 委内瑞拉 là gì?

Âm Hán Việt của 委内瑞拉 là "ủy nội thụy lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.