TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

娃娃兵

wáwabīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt OA OA BINH

娃娃兵 nghĩa là lính trẻ em.

Nghĩa của 娃娃兵

wáwabīng

OA OA BINH
  1. Lính trẻ em

Câu hỏi thường gặp

娃娃兵 nghĩa là gì?

娃娃兵 (wáwabīng) nghĩa là lính trẻ em.

娃娃兵 đọc thế nào?

娃娃兵 đọc là wáwabīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 娃娃兵 là gì?

Âm Hán Việt của 娃娃兵 là "oa oa binh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.