TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

婆心

póxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀ TÂM

婆心 nghĩa là lòng tốt.

Nghĩa của 婆心

póxīn

BÀ TÂMDanh từ
  1. văn học Lòng tốt

Thành ngữ có 婆心

  • 苦口婆心 — Lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn

Câu hỏi thường gặp

婆心 nghĩa là gì?

婆心 (póxīn) nghĩa là lòng tốt.

婆心 đọc thế nào?

婆心 đọc là póxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 婆心 là gì?

Âm Hán Việt của 婆心 là "bà tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.