TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

婆罗门教

póluóménjiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 婆羅門教

Âm Hán Việt BÀ LA MÔN GIÁO

婆罗门教 nghĩa là đạo bà la môn, đạo hindu.

Nghĩa của 婆罗门教

póluóménjiào

BÀ LA MÔN GIÁODanh từphồn thể 婆羅門教
  1. Đạo Bà la môn
  2. Đạo Hindu

Câu hỏi thường gặp

婆罗门教 nghĩa là gì?

婆罗门教 (póluóménjiào) nghĩa là đạo bà la môn, đạo hindu.

婆罗门教 đọc thế nào?

婆罗门教 đọc là póluóménjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 婆罗门教 là gì?

Âm Hán Việt của 婆罗门教 là "bà la môn giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.