TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

婆罗门

Póluómén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 婆羅門

Âm Hán Việt BÀ LA MÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bà la môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

婆罗门 nghĩa là bà la môn.

Nghĩa của 婆罗门

Póluómén

BÀ LA MÔNDanh từphồn thể 婆羅門tên riêng
  1. Bà la môn

Từ ghép có 婆罗门

Câu hỏi thường gặp

婆罗门 nghĩa là gì?

婆罗门 (póluómén) nghĩa là bà la môn.

婆罗门 đọc thế nào?

婆罗门 đọc là Póluómén (pinyin).

Âm Hán Việt của 婆罗门 là gì?

Âm Hán Việt của 婆罗门 là "bà la môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.