婪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 惏
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: lam
婪 nghĩa là tham lam.
Nghĩa của 婪
lán
LAM- Tham lam
lán
phồn thể 惏- Biến thể cũ của 婪 (lán)
Từ ghép có 婪
Thành ngữ có 婪
- 贪婪无厌 — Tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng
Câu hỏi thường gặp
婪 nghĩa là gì?
婪 (lán) nghĩa là tham lam.
婪 đọc thế nào?
婪 đọc là lán (pinyin).
Âm Hán Việt của 婪 là gì?
Âm Hán Việt của 婪 là "lam".