TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

媁

wéi giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 12

媁 nghĩa là Tỏ ra không hài lòng.

Nghĩa của 媁

wéi

  1. Tỏ ra không hài lòng
  2. Đẹp

wěi

  1. Xấu xí
  2. Nuông chiều bản thân

Câu hỏi thường gặp

媁 nghĩa là gì?

媁 (wéi, wěi) nghĩa là Tỏ ra không hài lòng.

媁 đọc thế nào?

媁 đọc là wéi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.