Cùng nghĩa với từ Hán Việt “môi chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
媒质 nghĩa là môi chất.
Nghĩa của 媒质
méizhì
MÔI CHẤTDanh từphồn thể 媒質
Môi chất
Câu hỏi thường gặp
媒质 nghĩa là gì?
媒质 (méizhì) nghĩa là môi chất.
媒质 đọc thế nào?
媒质 đọc là méizhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 媒质 là gì?
Âm Hán Việt của 媒质 là "môi chất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.