TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

媕婀

ān'ē giọng máy của trình duyệt

媕婀 nghĩa là do dự, không quyết đoán.

Nghĩa của 媕婀

ān'ē

  1. văn học Do dự
  2. Không quyết đoán

Câu hỏi thường gặp

媕婀 nghĩa là gì?

媕婀 (ān'ē) nghĩa là do dự, không quyết đoán.

媕婀 đọc thế nào?

媕婀 đọc là ān'ē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.