嫣红
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嫣紅
嫣红 nghĩa là đỏ rực.
Nghĩa của 嫣红
yānhóng
YÊN HỒNGDanh từphồn thể 嫣紅- Đỏ rực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嫣红
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 嫣红
- 姹紫嫣红 — Tím thắm đỏ tươi
Câu hỏi thường gặp
嫣红 nghĩa là gì?
嫣红 (yānhóng) nghĩa là đỏ rực.
嫣红 đọc thế nào?
嫣红 đọc là yānhóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 嫣红 là gì?
Âm Hán Việt của 嫣红 là "yên hồng".