TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

子宫

zǐgōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 子宮

Âm Hán Việt TỬ CUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử cung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

子宫 nghĩa là tử cung, dạ con.

Nghĩa của 子宫

zǐgōng

TỬ CUNGDanh từphồn thể 子宮
  1. Tử cung
  2. Dạ con

Từ ghép có 子宫

Câu hỏi thường gặp

子宫 nghĩa là gì?

子宫 (zǐgōng) nghĩa là tử cung, dạ con.

子宫 đọc thế nào?

子宫 đọc là zǐgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 子宫 là gì?

Âm Hán Việt của 子宫 là "tử cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.