子宫颈 (zǐgōngjǐng) nghĩa là cổ tử cung, cổ của tử cung.
子宫颈 đọc thế nào?
子宫颈 đọc là zǐgōngjǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 子宫颈 là gì?
Âm Hán Việt của 子宫颈 là "tử cung cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.