子宫颈抹片 (zǐgōngjǐngmǒpiàn) nghĩa là Xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung.
子宫颈抹片 đọc thế nào?
子宫颈抹片 đọc là zǐgōngjǐngmǒpiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 子宫颈抹片 là gì?
Âm Hán Việt của 子宫颈抹片 là "tử cung cảnh mạt phiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.