字母
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
字母 nghĩa là chữ cái.
Nghĩa của 字母
zìmǔ
TỰ MẪUDanh từ- Chữ cái (của bảng chữ cái)
Từ ghép có 字母
Câu hỏi thường gặp
字母 nghĩa là gì?
字母 (zìmǔ) nghĩa là chữ cái.
字母 đọc thế nào?
字母 đọc là zìmǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 字母 là gì?
Âm Hán Việt của 字母 là "tự mẫu".