字集
giọng máy của trình duyệt
字集 nghĩa là bộ ký tự.
Nghĩa của 字集
zìjí
TỰ TẬP- Bộ ký tự
Câu hỏi thường gặp
字集 nghĩa là gì?
字集 (zìjí) nghĩa là bộ ký tự.
字集 đọc thế nào?
字集 đọc là zìjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 字集 là gì?
Âm Hán Việt của 字集 là "tự tập".