孙山
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 孫山
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
孙山 nghĩa là Tôn Sơn, kẻ hài hước và học giả tài năng thời Tống.
Nghĩa của 孙山
Sūn Shān
TÔN SƠNphồn thể 孫山tên riêng- Tôn Sơn, kẻ hài hước và học giả tài năng thời Tống
Thành ngữ có 孙山
- 名落孙山 — Rớt sau Sun Shan 孙山 (Sūn Shān) (người đỗ cuối trong kỳ thi imperial)
Câu hỏi thường gặp
孙山 nghĩa là gì?
孙山 (sūn shān) nghĩa là Tôn Sơn, kẻ hài hước và học giả tài năng thời Tống.
孙山 đọc thế nào?
孙山 đọc là Sūn Shān (pinyin).
Âm Hán Việt của 孙山 là gì?
Âm Hán Việt của 孙山 là "tôn sơn".