TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孙山

Sūn Shān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孫山

Âm Hán Việt TÔN SƠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孙山 nghĩa là Tôn Sơn, kẻ hài hước và học giả tài năng thời Tống.

Nghĩa của 孙山

Sūn Shān

TÔN SƠNphồn thể 孫山tên riêng
  1. Tôn Sơn, kẻ hài hước và học giả tài năng thời Tống

Thành ngữ có 孙山

  • 名落孙山 — Rớt sau Sun Shan 孙山 (Sūn Shān) (người đỗ cuối trong kỳ thi imperial)

Câu hỏi thường gặp

孙山 nghĩa là gì?

孙山 (sūn shān) nghĩa là Tôn Sơn, kẻ hài hước và học giả tài năng thời Tống.

孙山 đọc thế nào?

孙山 đọc là Sūn Shān (pinyin).

Âm Hán Việt của 孙山 là gì?

Âm Hán Việt của 孙山 là "tôn sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.