TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孜孜

zīzī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ TƯ

孜孜 nghĩa là cần cù, chăm chỉ.

Nghĩa của 孜孜

zīzī

TƯ TƯTính từ
  1. Cần cù
  2. Chăm chỉ
  3. Siêng năng
  4. Cần mẫn

Từ ghép có 孜孜

Thành ngữ có 孜孜

  • 孜孜不倦 — Cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục
  • 孜孜以求 — Chăm chỉ và không mệt mỏi

Câu hỏi thường gặp

孜孜 nghĩa là gì?

孜孜 (zīzī) nghĩa là cần cù, chăm chỉ.

孜孜 đọc thế nào?

孜孜 đọc là zīzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 孜孜 là gì?

Âm Hán Việt của 孜孜 là "tư tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.