TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

季子

jìzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÝ TỬ

季子 nghĩa là em trai út.

Nghĩa của 季子

jìzǐ

QUÝ TỬDanh từ
  1. Em trai út
  2. Một giai đoạn hai hoặc ba tháng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 季子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

季子 nghĩa là gì?

季子 (jìzǐ) nghĩa là em trai út.

季子 đọc thế nào?

季子 đọc là jìzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 季子 là gì?

Âm Hán Việt của 季子 là "quý tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.