TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

季度

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jìdù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÝ ĐỘ

季度 nghĩa là quý của một năm, mùa.

Nghĩa của 季度

jìdù

QUÝ ĐỘDanh từ
  1. Quý của một năm
  2. Mùa (thể thao)

Câu hỏi thường gặp

季度 nghĩa là gì?

季度 (jìdù) nghĩa là quý của một năm, mùa.

季度 đọc thế nào?

季度 đọc là jìdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 季度 là gì?

Âm Hán Việt của 季度 là "quý độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.