Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quý báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
季报 nghĩa là báo cáo hàng quý.
Nghĩa của 季报
jìbào
QUÝ BÁODanh từphồn thể 季報
Báo cáo hàng quý
Câu hỏi thường gặp
季报 nghĩa là gì?
季报 (jìbào) nghĩa là báo cáo hàng quý.
季报 đọc thế nào?
季报 đọc là jìbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 季报 là gì?
Âm Hán Việt của 季报 là "quý báo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.