TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孤立

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gūlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔ LẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孤立 nghĩa là cô lập, bị cô lập.

Nghĩa của 孤立

gūlì

CÔ LẬPTính từ, Động từ
  1. Cô lập
  2. Bị cô lập
  3. Không liên quan; không phù hợp

Thành ngữ có 孤立

  • 孤立无援 — Bị cô lập và không có sự giúp đỡ

Câu hỏi thường gặp

孤立 nghĩa là gì?

孤立 (gūlì) nghĩa là cô lập, bị cô lập.

孤立 đọc thế nào?

孤立 đọc là gūlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 孤立 là gì?

Âm Hán Việt của 孤立 là "cô lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.